- WISE
- ARO/ Ingersoll Rand
- ROSEMOUNT
- BÌNH KHÍ HIỆU CHUẨN
- LUOYANG
- CABLE SOURCE
- DRAGER
- J & R TECHNOLOGY
- HUNAN
- YOKOGAWA
- SHINKAWA
- UNILOK
- WOORI
- SENTEC
- DOW VALVE
- ROTAREX
- YAMARI
- HORIBA
- KSK
- ASTTAR
- KANOMAX
- Tổng quan
- Thông số kỹ thuật
- Bình luận
Van 3 ngã khí nén sẽ biến năng lượng từ khí nén này thành chuyển động, chuyển động này có thể là chuyển động tròn hay thẳng phụ thuộc vào kiểu của bộ truyền động. Truyền động bằng khí nén nhanh hơn truyền động bằng điện. Tốc độ truyền động có thể được điều chỉnh thông qua cơ cấu kiểm soát. Có thể sử dụng phương pháp đóng mở khẩn cấp hoặc dùng van xả (loại tác động đơn hay kết cấu có lò xo giữ lại - single acting type or spring return type). Có thể được dùng cho các loại van có yêu cầu đóng, mở thường xuyên. Kết cấu đơn giản do đó dễ bảo trì sửa chữa. Công suất đầu ra(Output power) có thể được thay đổi dễ dàng nhờ sự thay đổi áp suất khí nén cung cấp (chỉ áp dụng cho kiểu hình tác động kép). Có thể sử dụng để kiểm soát (điều chỉnh) lưu lượng (slot ring control = flow control). Có thể được sử dụng không cần các bộ phận chống cháy nổ kể cả trong khu vực luật pháp yêu cầu.
Ứng dụng
Van bi đóng mở bằng khí nén áp dụng cho những trong nhà máy dùng cho dây chuyền tự động ít vận hành của con người hơn.
![]() |
3-Way Ball Valve |
---|
AVP-07(D,S) |
![]() |
3/4/5-Way Ball Valve |
---|
AVP-08(D,S) |
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Features | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
FLOOR PLAN
ACTUATOR(DOUBLE ACTING, SINGLE ACTING)
MATERIALS LIST
DIMENSIONS Model:AVP- 07(D)
DIMENSIONS Model:AVP- 07(S)
|
|
|
Features
FLOOR PLAN
|
|
AVP-08(D) | AVP-08(S) |
ACTUATOR(DOUBLE ACTING, SINGLE ACTING)
Accessories | |
---|---|
+ Solenoid valve(Weather, Explosion proof) + Limit switch box(Weather, Explosion proof) + Electro-pneumatic positioner + Filter regulator unit |
+ Speed controller + Silencer(Metal) + One touch fitting(6Φ, 8Φ) |
MATERIALS LIST (SIZE : 1/4” to 2”)
NO. | PART | MATERIAL |
---|---|---|
1 | BODY | ASTM A351-CF8M |
2 | END CAP | ASTM A351-CF8M |
3 | BALL | SS 316 |
4 | STEM | SS 316 |
5 | BALL SEAT | TFM1600 |
6 | GASKET | TFM1600 |
7 | THRUST WASHER | RPTFE |
8 | O-RING | VITON |
9 | STEM PACKING | TFM1600 |
10 | GLAND | SS 304 |
11 | DISC WASHER | SS 301 |
12 | STEM NUT | SS 304 |
13 | NUT STOP | SS 304 |
14 | SPACE WASHER | SS 304 |
15 | BODY | ALUMINUM ALLOY |
16 | COVER | ALUMINUM ALLOY |
DIMENSIONS Model:AVP- 08(D)
SIZE | Ød | L | H | A | BODY / ACTUATOR | Stem / ISO5211 |
TORQUE | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Inch | mm | N.m | Kg.m | ||||||
1/4″ | 8A | 12.5 | 88 | 125.5 | 162 | AV-08 / RP-050SD | 9mm / F03,04 | 10.3 | 1.05 |
3/8″ | 10A | 12.5 | 88 | 125.5 | 162 | AV-08 / RP-050SD | 9mm / F03,04 | 10.3 | 1.05 |
1/2″ | 15A | 12.5 | 88 | 125.5 | 162 | AV-08 / RP-050SD | 9mm / F03,04 | 10.3 | 1.05 |
3/4″ | 20A | 15 | 105 | 128 | 162 | AV-08 / RP-050SD | 9mm / F03,04 | 12.8 | 1.31 |
1″ | 25A | 20 | 112 | 136 | 162 | AV-08 / RP-050SD | 11mm / F04,05 | 15.4 | 1.57 |
1-1/4″ | 32A | 25 | 128 | 161 | 202 | AV-08 / RP-065SD | 11mm / F04,05 | 32.1 | 3.27 |
1-1/2″ | 40A | 32 | 140 | 169 | 202 | AV-08 / RP-065SD | 14mm / F05,07 | 34.6 | 3.53 |
2″ | 50A | 38 | 160 | 180 | 202 | AV-08 / RP-065SD | 14mm / F05,07 | 55.2 | 5.63 |
DIMENSIONS Model:AVP- 08(S)
SIZE | Ød | L | H | A | BODY / ACTUATOR | Stem / ISO5211 |
TORQUE | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Inch | mm | N.m | Kg.m | ||||||
1/4″ | 8A | 12.5 | 88 | 125.5 | 257 | AV-08 / RP-050SS | 9mm / F03,04 | 10.3 | 1.05 |
3/8″ | 10A | 12.5 | 88 | 125.5 | 257 | AV-08 / RP-050SS | 9mm / F03,04 | 10.3 | 1.05 |
1/2″ | 15A | 12.5 | 88 | 125.5 | 257 | AV-08 / RP-050SS | 9mm / F03,04 | 10.3 | 1.05 |
3/4″ | 20A | 15 | 105 | 128 | 257 | AV-08 / RP-050SS | 9mm / F03,04 | 12.8 | 1.31 |
1″ | 25A | 20 | 112 | 155 | 314 | AV-08 / RP-065SS | 11mm / F04,05 | 15.4 | 1.57 |
1-1/4″ | 32A | 25 | 128 | 161 | 314 | AV-08 / RP-065SS | 11mm / F04,05 | 32.1 | 3.27 |
1-1/2″ | 40A | 32 | 140 | 186 | 430 | AV-08 / RP-080SS | 14mm / F05,07 | 34.6 | 3.53 |
2″ | 50A | 38 | 160 | 197 | 430 | AV-08 / RP-080SS | 14mm / F05,07 | 55.2 | 5.63 |