VAN BƯỚM THÂN INOX

Danh mục hãng
Liên hệ
Kinh Doanh - Mr Linh
Kinh Doanh - Mr Linh
Phamtunglinh236@gmail.com
0333233834
Zalo skype viber Whatsapp
Kinh doanh - Mr Việt
Kinh doanh - Mr Việt
havi.ie.jsc@gmail.com
0941158558
Zalo skype viber Whatsapp
qc3 qc2
Sản phẩm

VAN BƯỚM THÂN INOX

Van Bướm Inox
VAN BƯỚM THÂN INOX

Dùng đóng mở, điểu chỉnh lưu lượng, chuyển hướng dòng chảy. Môi chất sử dụng: Nước, Dầu, Gas, Nước muối, khí nén. Van bướm thường sử dụng PTFE để làm seat đệm kín.Là loại vật liệu lại có khả năng chịu nhiệt độ và áp suất riêng biệt độc lập với nhau. Có thể điều khiển được bằng tay và tín hiệu điện hay khí nén
  • 391
  • Liên hệ
  • - +
  • Tổng quan
  • Thông số kỹ thuật
  • Bình luận
H/Performance, 10K
MV-28
H/P Wafer 20K
AV-15,16
H/Performance, 10K  -  H/P Wafer 20K
 
 
Type of body : Wafer
Flange : JIS 10K / 20K, ANSI 150 / 300, PN 16 / 25
Max. Pressure : 10, 20, 30㎏/㎠
 
- Material :
Body : Ductile iron, Cast steel, Stainless steel (304, 316)
Disc : Stainless steel (304, 316 & 316L)
Stem : Stainless steel (304, 316 & 316L)
Seat ring : EPDM, PTFE, RTFE, Metal
- Face to face dimension :
ISO 5752, API 609, MSS SP-68,
DIN 3203/K1 (Short)
- Double eccentric (Double offset) disc
- Vacuum equipment (up to 10-5 Torr)
- Max. Temperature :
EPDM : -20℃ to +120℃
PTFE : -60℃ to +160℃
RTFE : -60℃ to +200℃ 
Metal : -120℃ to +450℃
- Operator :
Lock lever (3/4″~ 6″)
Worm gear (3/4″~ 40″)

OPTION
- Long bonnet
- Lugged body (1″~ 6″)

 

Body Shell Test 30㎏/㎠ (Hydraulic)
Seat Leak Test 10K ... 14㎏/㎠ (Water)
20K ... 24㎏/㎠ (Water)
300LBS ... 36㎏/㎠ (Water)

 

FLOOR PLAN

MV - 28 (L) MV - 28 (G)

MV-28-1.gif

MV-28-2.gif

 

AV-15-1.gif

LOCK LEVER TYPE (DIMENSIONS) (JIS 10K / 20K, ANSI 150), (UNIT : mm)

SIZE ød L H1 H W WEIGHT
(kg)
Inch mm
3/4", 1" 20, 25 28 33 50 151 221 2.3
1-1/4", 1-1/2" 32, 40 37 33 63 156 221 2.9
2" 50 49 43 83 159 223 3.9
2-1/2" 65 62 47 94 180 223 4.5
3" 80 73 48 102 190 223 6.2
4" 100 95 54 117 210 223 7.3
5" 125 122 57 135 229 263 11.0
6" 150 141 57 155 249 263 16.5

 

WORM GEAR TYPE (DIMENSIONS) (JIS 10K/ 20K, ANSI 150), (UNIT : mm)

SIZE ød L H1 H W ØC WEIGHT
(kg)
Inch mm
3/4" 20 28 33 50 210 118 120 2.9
1" 25 28 33 50 210 118 120 2.9
1-1/2" 32 37 33 63 215 118 120 3.2
1-1/4" 40 37 33 63 215 118 120 3.2
2" 50 49 43 83 216 118 120 5.5
2-1/2" 65 62 47 94 237 118 120 6.5
3" 80 73 48 102 247 118 120 7
4" 100 95 54 117 267 118 120 9
5" 125 122 57 135 314 220 175 14
6" 150 141 57 155 334 220 175 16
8" 200 194 64 197 415 230 250 20
10" 250 238 72 228 440 230 250 45
12" 300 278 81 260 523 280 350 58
14" 350 318 92 290 547 280 350 74
16" 400 360 102 330 607 280 350 100
 

BARE TYPE (DIMENSIONS) (ANSI 300), (UNIT : mm)

SIZE ød L H1 H2 H3 K PCD øQ TORQUE
(N.m)
Inch mm
3/4" 20 28 33 50 116 35 9 F07 10 24
1" 25 28 33 50 116 35 9 F07 10 24
1-1/4" 32 37 33 63 121 35 9 F07 10 24
1-1/2" 40 37 33 63 121 35 9 F07 10 24
2" 50 49 43 83 123 35 11 F07 10 27
2-1/2" 65 62 47 94 144 35 11 F07 10 50
3" 80 73 48 102 154 35 11 F07 10 72
4" 100 95 54 117 174 35 11 F07 10 89
5" 125 122 57 135 193 35 14 F07 10 141
6" 150 141 59 155 213 35 17 F07 10 280
8" 200 194 73 210 250 50 22 F10 12 486
10" 250 235 83 240 280 50 22 F12 12 684
12" 300 276 92 270 320 50 27 F12 17 948

CV VALUES vs TRAVEL POSITION

SIZE Angle of Opening
Inch mm 90˚ 70˚ 60˚ 50˚ 40˚ 30˚ 10˚
3/4", 1" 20, 25 85 76 60 45 27 9.4 2.8
1-1/4", 1-1/2" 32, 40 87 78 62 46 27.5 9.6 2.9
2" 50 98 85 68 51 30 10.5 3.2
2-1/2" 65 156 140 112 84 50 17 5.5
3" 80 275 247 197 147 88 30 9
4" 100 485 400 320 240 144 50 15
5" 125 795 715 572 430 258 90 27
6" 150 1170 1055 844 633 380 133 40
8" 200 2210 1990 1590 1195 715 250 75
10" 250 3320 2990 2400 1800 1080 378 113
12" 300 5120 4610 3680 2760 1650 580 174
14" 350 6150 5540 4430 3765 2250 790 235
16" 400 8450 7650 6120 4590 2970 1040 312
18" 450 11200 11000 8800 6600 3960 1390 415
20" 500 15400 14000 11200 8400 5040 1760 520
22" 550 19400 17800 14240 10680 6410 2240 670
24" 600 22700 21200 16960 12720 7630 2670 800
26" 650 26500 23900 19120 14340 8600 3130 930
28" 700 32700 29800 23840 17880 10720 3750 1120
30" 750 35500 32000 25600 19200 11520 4050 1210
32" 800 43700 39700 31760 23820 14300 5000 1500
34" 850 54300 48900 39120 29340 17600 6160 1840
36" 900 58800 53200 42560 31920 19150 6710 2010
40" 1000 78600 71000 56800 42600 25560 8950 2680
Sản phẩm cùng loại
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Tư vấn bán hàng: 0941158558